bull's eye
/'bulzai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm đen, tâm bia: Điểm tròn nhỏ nằm chính giữa mục tiêu (như bia bắn cung, bia bắn súng), thường là vòng có điểm số cao nhất.
- Cửa sổ tròn: Một loại cửa sổ nhỏ, hình tròn, thường thấy trên tàu thủy.
- Thấu kính bán cầu: Một loại thấu kính dày, hình bán cầu, dùng để hội tụ ánh sáng.
- Kẹo bi: Một loại kẹo cứng, tròn, thường có nhiều màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The archer aimed carefully and hit the bull's eye. (Cung thủ nhắm bắn cẩn thận và bắn trúng tâm bia.)
- Light entered the cabin through the small bull's eye. (Ánh sáng lọt vào khoang tàu qua ô cửa sổ tròn nhỏ.)
- The old lantern used a bull's eye to focus the beam. (Chiếc đèn lồng cũ dùng một thấu kính bán cầu để hội tụ chùm sáng.)
- He gave me a bag of bull's eyes. (Anh ấy cho tôi một túi kẹo bi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit the bull's eye": (nghĩa đen) bắn trúng tâm bia; (nghĩa bóng) đạt được mục tiêu chính xác, thành công hoàn toàn.
- Her marketing strategy hit the bull's eye and sales doubled. (Chiến lược marketing của cô ấy đã trúng đích và doanh số tăng gấp đôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bullseye (n): Cách viết liền của "bull's eye", cùng nghĩa.
- Target center (n): Trung tâm mục tiêu (nghĩa tương đương cho điểm tâm bia).
Từ đồng nghĩa
- Dead center: Chính giữa, trung tâm chính xác (của mục tiêu).
- Mark: Điểm mục tiêu.
Thành ngữ liên quan
- Hit the bull's eye: Như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
- Score a bull's eye: Ghi điểm bằng cách bắn trúng tâm bia; đạt được thành công lớn.
- With that innovative product, the company scored a bull's eye in the market. (Với sản phẩm đổi mới đó, công ty đã ghi điểm tuyệt đối trên thị trường.)
danh từ
- điểm đen (điểm giữa của bia)
- to hit the bull's_eyebắn trúng điểm đen
- cửa sổ tròn (ở tàu thuỷ)
- thấu kính bán cầu
- đèn ló
- kẹo bi